NĂM HỌC 2018-2019             

::Menu

::Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 1


Hôm nayHôm nay : 115

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 3811

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 82784

::Đường dây nóng

Số điện thoại đường dây nóng tiếp nhận thông tin phản ánh về các hoạt động của trường THPT Gia Viễn
- Số cố định: 02633.884.307 (gọi đến trong giờ hành chính).
- Số di động: 0367. 026.803 (Hiệu trưởng)

::Thăm dò ý kiến

Bộ GD-ĐT vừa công bố nội dung dự kiến giảm tải chương trình sách giáo khoa phổ thông các bậc học, từ cấp tiểu học, THCS đến THPT. Theo bạn, có cần thiết giảm tải sách giáo khoa:

Có, vì SGK hiện có những nội dung không phù hợp trình độ nhận thức và tâm sinh lý lứa tuổi học sinh.

Không, vì SGK chỉ là một tài liệu, một kênh thông tin giúp giáo viên chuyển tải kiến thức tới học sinh.

Ý kiến khác

Trang nhất » Tin Tức » Tin tức, sự kiện » Tin nhà trường

Danh sách niêm yết phòng thi thử THPT quốc gia 2019 (Toán, Văn, Tiếng Anh)

Thứ bảy - 25/05/2019 16:27
DANH SÁCH PHÒNG THI THỬ THPT QUỐC GIA 2019 - TOÁN, VĂN, ANH VĂN
PHÒNG THI: 01  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0001 TRẦN TIẾN ANH 15-11-2000 12A1 THPT Cát Tiên  
2 12,0002 LÝ CÔNG TUẤN ANH 23-11-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
3 12,0003 MAI NHƯ QUỲNH ANH 03-09-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
4 12,0004 VŨ THỊ HƯƠNG ANH 23-11-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
5 12,0005 HUỲNH THỊ KIM ANH 10-02-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
6 12,0006 BÙI THỊ TUYẾT ANH 12/09/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
7 12,0007 ĐINH NGỌC ANH 23/02/2000 12A1 THPT Gia Viễn  
8 12,0008 LÊ NGỌC ANH 01/08/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
9 12,0009 LÊ THỊ LAN ANH 21/12/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
10 12,0010 NGUYỄN THỊ VÂN ANH 10/05/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
11 12,0011 PHẠM QUANG ANH 06/01/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
12 12,0012 TRẦN MINH ANH 18/10/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
13 12,0013 VŨ THỊ HỒNG ANH 26/06/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
14 12,0014 LƯƠNG THỊ ÁNH 12/01/2000 12A3 THPT Gia Viễn  
15 12,0015 NGUYỄN THỊ BẮC 17-10-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
16 12,0016 NÔNG VĂN BẮC 02/05/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
17 12,0017 VŨ XUÂN BÁCH 05/10/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
18 12,0018 TRẦN NGỌC BẰNG 06-04-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
19 12,0019 NGUYỄN HOÀI BẢO 06/05/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
20 12,0020 TRẦN NGỌC BẢO 30/05/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
21 12,0021 PHẠM THỊ BÍCH 22-11-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
22 12,0022 NGUYỄN CÔNG CHẾ 20/09/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
23 12,0023 BÙI THỊ KIM CHI 20/03/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
24 12,0024 NGUYỄN HỒ KIỀU CHINH 14/06/2001 12A2 THPT Gia Viễn  


PHÒNG THI: 02  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0025 TRẦN MINH CHUNG 15-08-2000 12A1 THPT Cát Tiên  
2 12,0026 KIM THỊ THANH CHUNG 08-04-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
3 12,0027 NGUYỄN ĐÌNH CÔNG 30-04-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
4 12,0028 VŨ THÀNH CÔNG 30-11-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
5 12,0029 LÊ VĂN ĐĂNG 09-12-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
6 12,0030 PHAN THÀNH ĐẠT 04-03-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
7 12,0031 PHẠM THÀNH ĐẠT 03-02-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
8 12,0032 CHU TIẾN ĐẠT 23-02-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
9 12,0033 DƯƠNG VĂN ĐẠT 06/10/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
10 12,0034 NGUYỄN THỊ KIỀU DIỄM 20/04/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
11 12,0035 NGUYỄN THÀNH ĐIỀN 31/07/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
12 12,0036 TRẦN THỊ NGỌC DIỆP 22-06-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
13 12,0037 PHẠM THỊ HỒNG DINH 20/12/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
14 12,0038 PHẠM QUANG ĐỊNH 02-10-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
15 12,0039 NGUYỄN THỊ DỊU 08-04-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
16 12,0040 PHẠM NGỌC ĐỨC 07/06/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
17 12,0041 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG 13-04-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
18 12,0042 NGUYỄN PHẠM THUỲ DUNG 11-01-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
19 12,0043 NGUYỄN TIẾN DŨNG 26-05-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
20 12,0044 HOÀNG THỊ DƯƠNG 02-03-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
21 12,0045 TRẦN HỮU DƯƠNG 13/08/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
22 12,0046 TRẦN ĐỨC DUY 20-10-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
23 12,0047 NGUYỄN THỊ DUYÊN 18-10-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
24 12,0048 HỒ THỊ THÙY GIANG 29-09-2001 12A1 THPT Cát Tiên  


PHÒNG THI: 03  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0049 VÕ THỊ THÙY GIANG 06-02-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
2 12,0050 NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG 13-09-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
3 12,0051 NGUYỄN THỊ GIANG 26/12/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
4 12,0052 TRẦN THỊ THÙY GIANG 13/07/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
5 12,0053 NGUYỄN TẤN GIỎI 23-07-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
6 12,0054 ĐẶNG THỊ THU 18-10-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
7 12,0055 NGUYỄN THỊ BÍCH 31-03-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
8 12,0056 MAI HỒNG 04/01/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
9 12,0057 NGUYỄN THỊ MỸ HẠ 05-04-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
10 12,0058 ĐOÀN VĂN HẢI 13-07-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
11 12,0059 TRẦN QUANG HẢI 24-02-2000 12A3 THPT Cát Tiên  
12 12,0060 NGUYỄN THANH HẢI 21-11-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
13 12,0061 VŨ THỊ THÙY HÂN 01-08-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
14 12,0062 NGÔ THỊ THU HẰNG 09-05-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
15 12,0063 HOÀNG THỊ THÚY HẰNG 22-10-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
16 12,0064 TRẦN THỊ THUÝ HẰNG 03-07-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
17 12,0065 TRẦN THỊ THANH HẰNG 01/06/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
18 12,0066 HUỲNH NHẬT HÀO 14-01-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
19 12,0067 NGUYỄN THỊ BÍCH HẢO 01/05/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
20 12,0068 KIM PHI HẬU 21-02-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
21 12,0069 NGUYỄN BÁ HẬU 17/09/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
22 12,0070 LÊ THỊ THANH HIỀN 22-07-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
23 12,0071 PHẠM THỊ THÚY HIỀN 01-10-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
24 12,0072 BÙI THỊ HIỀN 08/03/2001 12A1 THPT Gia Viễn  


PHÒNG THI: 04  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0073 HỨA THỊ HIỀN 23/01/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
2 12,0074 NGUYỄN THỊ THU HIỀN 22/11/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
3 12,0075 TRẦN CHÂU HIẾU 01-01-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
4 12,0076 CHÂU VĂN HIẾU 12-03-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
5 12,0077 PHẠM DUY HIẾU 14-04-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
6 12,0078 PHẠM THANH HIẾU 25-10-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
7 12,0079 PHAN TRUNG HIẾU 01-10-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
8 12,0080 VŨ QUANG HIẾU 06/10/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
9 12,0081 NGUYỄN THỊ THANH HOA 15-07-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
10 12,0082 PHAN THỊ HOA 26-07-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
11 12,0083 PHẠM THỊ HOA 23/06/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
12 12,0084 NGUYỄN THỊ HÒA 03-01-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
13 12,0085 VŨ THỊ HÒA 14/11/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
14 12,0086 CHU THỊ THU HOÀI 20-11-2000 12A4 THPT Cát Tiên  
15 12,0087 BÙI THU HOÀI 11-03-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
16 12,0088 NGUYỄN THỊ HOÀI 16/08/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
17 12,0089 TRẦN NGỌC HOÀNG 01-01-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
18 12,0090 LÊ HUY HOÀNG 29-10-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
19 12,0091 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 18/12/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
20 12,0092 NGUYỄN HUY HOÀNG 29/08/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
21 12,0093 BÙI QUANG HỌC 04/03/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
22 12,0094 HOÀNG XUÂN HỒNG 13-03-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
23 12,0095 LÊ THỊ HỒNG 24-03-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
24 12,0096 PHẠM THỊ HỒNG 01/04/2001 12A2 THPT Gia Viễn  


PHÒNG THI: 05  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0097 TRƯƠNG THỊ BÍCH HỒNG 16/11/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
2 12,0098 TRẦN ĐỖ LINH HUỆ 01-11-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
3 12,0099 MA THỊ HUỆ 21/04/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
4 12,0100 ĐINH THÁI HƯNG 13-03-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
5 12,0101 BÙI VĂN HƯNG 28/02/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
6 12,0102 KIM THỊ MINH HƯƠNG 13-07-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
7 12,0103 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 18-10-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
8 12,0104 TRẦN THỊ THU HƯƠNG 19/08/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
9 12,0105 TRẦN THỊ THU HƯỜNG 20/02/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
10 12,0106 VŨ VĂN HUY 29-03-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
11 12,0107 TRẦN VĂN HUY 18/04/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
12 12,0108 VŨ THÀNH HUY 06/05/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
13 12,0109 TRẦN THỊ HUYỀN 03-03-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
14 12,0110 LẠI THỊ HỒNG HUYỀN 27-03-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
15 12,0111 DƯƠNG THỊ THÚY HUYỀN 31-08-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
16 12,0112 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 07-10-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
17 12,0113 NGUYỄN NGỌC HUYỀN 03/03/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
18 12,0114 NGUYỄN THỊ HUYỀN 29/08/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
19 12,0115 NGUYỄN VĂN KHẢI 03-05-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
20 12,0116 NGÔ QUANG KHÁNH 11-03-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
21 12,0117 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 02-09-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
22 12,0118 LÊ QUỐC KHÁNH 03-09-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
23 12,0119 VŨ XUÂN KHÁNH 27/10/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
24 12,0120 NGUYỄN PHƯƠNG KHƠI 01/11/2001 12A2 THPT Gia Viễn  


PHÒNG THI: 06  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0121 TRẦN THỊ KIỀU 06/12/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
2 12,0122 HOÀNG THỊ HƯƠNG LAN 07-02-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
3 12,0123 BÙI THỊ HOÀI LAN 19/02/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
4 12,0124 NGUYỄN THỊ LIÊN 22/06/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
5 12,0125 TRẦN THỊ THÙY LIÊN 05/09/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
6 12,0126 VÕ NHẬT LINH 08-03-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
7 12,0127 NGUYỄN TẤN HOÀI LINH 14-06-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
8 12,0128 HỨA THỊ MỸ LINH 23-01-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
9 12,0129 LÊ THỊ THÁI LINH 05-11-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
10 12,0130 ĐINH THỊ DIỆU LINH 09/09/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
11 12,0131 PHÙNG THỊ TÚ LOAN 22-06-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
12 12,0132 HÀ NHẬT LONG 24-07-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
13 12,0133 VŨ NGỌC LONG 18/02/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
14 12,0134 TRẦN THANH LUÂN 16-09-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
15 12,0135 NGUYỄN THỊ LY 08-12-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
16 12,0136 NGUYỄN THỊ THU LY 13-11-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
17 12,0137 ĐINH THỊ LY 24/03/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
18 12,0138 NGUYỄN THỊ LY 01/09/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
19 12,0139 HOÀNG THỊ NGỌC MAI 21-07-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
20 12,0140 CAO TRẦN MẠNH 09/06/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
21 12,0141 LÊ HUY MẠNH 30/11/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
22 12,0142 VŨ VĂN MINH 27-03-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
23 12,0143 NGUYỄN NGỌC TRÀ MY 16-05-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
24 12,0144 LÊ THỊ TRÀ MY 16/09/2001 12A4 THPT Gia Viễn  


PHÒNG THI: 07  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0145 TRẦN HOÀI NAM 06-06-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
2 12,0146 LƯƠNG VŨ NAM 19-01-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
3 12,0147 PHẠM  THANH NAM 01-04-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
4 12,0148 LÂM ĐỨC NAM 30/05/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
5 12,0149 NGUYỄN HOÀI NAM 15/12/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
6 12,0150 TRẦN THỊ HẰNG NGA 05-07-2000 12A1 THPT Cát Tiên  
7 12,0151 LÊ THỊ KIM NGA 08-01-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
8 12,0152 PHAN THIÊN NGA 12-09-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
9 12,0153 NÔNG THỊ NGÂN 15/08/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
10 12,0154 BÙI ĐỨC HỮU NGHĨA 14/05/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
11 12,0155 LÊ TRỌNG NGHĨA 21/01/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
12 12,0156 ĐIỂU THỊ NGHIÊN 05/05/2000 12A1 THPT Gia Viễn  
13 12,0157 ĐỖ THỊ NGỌC 04-12-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
14 12,0158 LÊ THỊ NHƯ NGỌC 03-11-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
15 12,0159 VŨ THỊ MỸ NGỌC 25-12-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
16 12,0160 HOÀNG THỊ NGỌC 17/10/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
17 12,0161 ĐIỂU THỊ K NGỌT 19-02-2000 12A1 THPT Cát Tiên  
18 12,0162 NGUYỄN HỒNG THẢO NGUYÊN 04-12-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
19 12,0163 NGUYỄN HOÀNG TRUNG NGUYÊN 22-12-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
20 12,0164 ĐIỂU K A THỊ NGUYỆT 04/02/1997 12A4 THPT Gia Viễn  
21 12,0165 NGUYỄN NGỌC YẾN NHI 21-10-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
22 12,0166 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ 29-10-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
23 12,0167 TRẦN THANH QUỲNH NHƯ 26-04-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
24 12,0168 TRẦN THỊ ÁNH NHUNG 08-04-2001 12A1 THPT Cát Tiên  


PHÒNG THI: 08  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0169 NGÔ THỊ HỒNG NHUNG 02-10-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
2 12,0170 TRẦN THỊ HỒNG NHUNG 26-04-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
3 12,0171 BÙI THỊ NHUNG 16/01/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
4 12,0172 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 17/05/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
5 12,0173 PHẠM THỊ HỒNG NHUNG 15/06/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
6 12,0174 PHAN DƯƠNG TI NI 10-11-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
7 12,0175 ĐINH  NGỌC OANH 26-02-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
8 12,0176 PHẠM VŨ KIỀU OANH 14/11/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
9 12,0177 TRẦN THỊ KIỀU OANH 20/08/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
10 12,0178 LÊ HOÀNG PHÁT 27-06-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
11 12,0179 BÙI DUY QUÂN 29-10-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
12 12,0180 PHAN ĐỨC ANH QUÂN 10-01-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
13 12,0181 NGUYỄN MINH QUÂN 03-05-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
14 12,0182 LÊ TRẦN DUY QUANG 05-06-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
15 12,0183 NGUYỄN ANH QUẤT 18-10-2000 12A2 THPT Cát Tiên  
16 12,0184 HỒ NGUYỄN THỤC QUYÊN 01-08-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
17 12,0185 NGUYỄN TƯỜNG QUYÊN 24-11-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
18 12,0186 ĐỖ VĂN QUYỀN 30-10-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
19 12,0187 ĐINH QUANG QUYỀN 04-10-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
20 12,0188 ĐIỂU K QUỲNH 28/11/2000 12A2 THPT Gia Viễn  
21 12,0189 ĐINH THỊ QUỲNH 26/07/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
22 12,0190 VŨ HẢI SƠN 03-12-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
23 12,0191 ĐINH TRỌNG TÙNG SƠN 26/06/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
24 12,0192 NGUYỄN THỊ LINH TÂM 27-03-2001 12A2 THPT Cát Tiên  


PHÒNG THI: 09  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0193 DƯƠNG THỊ UYÊN TÂM 05-06-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
2 12,0194 TRẦN THANH TÂM 29-01-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
3 12,0195 TRẦN THỊ THANH TÂM 13/04/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
4 12,0196 TRỊNH THANH TÂM 03/10/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
5 12,0197 MA NGỌC TÂN 10/12/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
6 12,0198 PHẠM THỊ THẮM 25/01/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
7 12,0199 NÔNG THỊ HỒNG THẮM 14/02/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
8 12,0200 TRẦN BÁ THẮNG 16-05-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
9 12,0201 NGUYỄN ĐỨC THẮNG 05/06/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
10 12,0202 NGUYỄN NGỌC THANH 23-12-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
11 12,0203 VŨ THỊ THANH 05-03-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
12 12,0204 PHẠM THỊ PHƯƠNG THANH 02/06/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
13 12,0205 TRẦN VĂN THANH 26/01/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
14 12,0206 VÕ HỮU THÀNH 29-10-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
15 12,0207 HUỲNH  NGỌC THÀNH 06-11-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
16 12,0208 NGUYỄN TIẾN THÀNH 15-01-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
17 12,0209 VÕ THỊ THU THẢO 17-04-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
18 12,0210 CHU THỊ THANH THẢO 01-12-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
19 12,0211 TRẦN THỊ THU THẢO 28-03-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
20 12,0212 ĐỖ CHÍ THIỆN 25-01-2000 12A1 THPT Cát Tiên  
21 12,0213 CHẾ NGỌC THIỆN 26-02-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
22 12,0214 TRẦN THỊ KIM THO 26-02-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
23 12,0215 NGUYỄN NGỌC THỌ 02/04/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
24 12,0216 LƯƠNG THỊ KIM THOA 23-06-2001 12A2 THPT Cát Tiên  


PHÒNG THI: 10  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0217 TRẦN THỊ THƠM 23/08/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
2 12,0218 VŨ THỊ THƠM 02/06/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
3 12,0219 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THU 02-03-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
4 12,0220 DƯƠNG THỊ THU 28-06-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
5 12,0221 LÂM VŨ THỊ HOÀI THU 10/07/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
6 12,0222 PHAN THỊ THU 23/09/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
7 12,0223 NGUYỄN THỊ MỸ THUẬN 27-05-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
8 12,0224 NGUYỄN THỊ THƯƠNG 11-08-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
9 12,0225 TẠ DUY HOÀI THƯƠNG 23-01-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
10 12,0226 BÙI THỊ HOÀI THƯƠNG 30-08-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
11 12,0227 NGUYỄN THỊ THƯƠNG 05/08/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
12 12,0228 BÙI THỊ THỦY 09-08-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
13 12,0229 NGUYỄN VĂN THỦY 30-09-2000 12A2 THPT Cát Tiên  
14 12,0230 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 06-03-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
15 12,0231 PHẠM XUÂN THỦY 07/11/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
16 12,0232 NGUYỄN THỊ HOA TIÊN 22-01-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
17 12,0233 NINH HOÀNG TIẾN 31-07-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
18 12,0234 PHẠM VĂN TIẾN 05-01-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
19 12,0235 TRẦN MINH TIẾN 03/03/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
20 12,0236 ĐINH CÔNG TIỀN 21-03-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
21 12,0237 BÙI ĐỨC TRÀ 03/12/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
22 12,0238 ĐINH THỊ ANH TRÀ 04/04/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
23 12,0239 LÊ CÁT BẢO TRÂN 25-04-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
24 12,0240 LÊ NGỌC THÙY TRANG 01-10-2001 12A2 THPT Cát Tiên  

PHÒNG THI: 11  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0241 TRẦN  THÙY TRANG 12-11-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
2 12,0242 HOÀNG THỊ THÙY TRANG 24-03-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
3 12,0243 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 13-08-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
4 12,0244 LÔ THỊ THÙY TRANG 07-02-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
5 12,0245 PHÙNG THỊ THÙY TRANG 20-01-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
6 12,0246 BÙI THỊ THU TRANG 21/11/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
7 12,0247 ĐINH THỊ TRANG 14/06/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
8 12,0248 NGUYỄN THỊ TRANG 10/11/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
9 12,0249 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 04/01/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
10 12,0250 PHAN THỊ KIỀU TRANG 11/11/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
11 12,0251 TRƯƠNG THỊ THÙY TRANG 28/11/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
12 12,0252 HỒ QUAN TRÍ 07-10-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
13 12,0253 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 02-01-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
14 12,0254 LÊ ĐỨC TRUNG 29-12-2000 12A3 THPT Cát Tiên  
15 12,0255 LÊ PHI TRUNG 26-10-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
16 12,0256 PHẠM NGỌC TRƯỜNG 23/11/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
17 12,0257 NGUYỄN XUÂN 09-09-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
18 12,0258 HOÀNG VĂN 09-09-1999 12A3 THPT Cát Tiên  
19 12,0259 PHẠM BẢO 21/01/2001 12A2 THPT Gia Viễn  
20 12,0260 VŨ TÚ TUÂN 22-08-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
21 12,0261 PHẠM THANH TUẤN 26-06-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
22 12,0262 NGUYỄN QUỐC TUẤN 17-07-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
23 12,0263 ĐÀM THANH TUẤN 12/08/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
24 12,0264 ĐÀO MINH TUẤN 17/10/2001 12A1 THPT Gia Viễn  


PHÒNG THI: 12  
TT SBD Họ và  Tên Ngày sinh Lớp Học sinh trường Ghi chú
1 12,0265 TRẦN VĂN TUẤN 15/11/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
2 12,0266 K' TƯỜNG 24/09/2000 12A2 THPT Gia Viễn  
3 12,0267 NGUYỄN NGỌC TƯỜNG 24/11/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
4 12,0268 NGUYỄN THANH TUYỀN 22-01-2001 12A4 THPT Cát Tiên  
5 12,0269 NGUYỄN THỊ TUYỀN 04/05/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
6 12,0270 LƯƠNG THỊ ÁNH TUYẾT 08-10-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
7 12,0271 KA TUYẾT 21/04/2000 12A1 THPT Gia Viễn  
8 12,0272 NINH THỊ VÂN 08/03/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
9 12,0273 TỐNG THỊ CẨM VÂN 27/11/2001 12A3 THPT Gia Viễn  
10 12,0274 TRẦN THỊ BÍCH VÂN 08/08/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
11 12,0275 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI 28-07-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
12 12,0276 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI 21-02-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
13 12,0277 NGUYỄN ĐỨC VƯƠN 06-04-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
14 12,0278 TRẦN THỊ KHÁNH VY 26-03-2001 12A3 THPT Cát Tiên  
15 12,0279 TRẦN THỊ TƯỜNG VY 23-03-2001 12A5 THPT Cát Tiên  
16 12,0280 ĐINH THỊ THIỆU VY 28/02/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
17 12,0281 NGUYỄN LAN VY 27/04/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
18 12,0282 TRIỆU BÍCH XUÂN 14-06-2000 12A3 THPT Cát Tiên  
19 12,0283 NGUYỄN VĂN XUÂN 08/11/2001 12A1 THPT Gia Viễn  
20 12,0284 NGUYỄN THỊ HỒNG YẾN 02-01-2001 12A1 THPT Cát Tiên  
21 12,0285 ĐỖ THỊ HẢI YẾN 01-01-2001 12A2 THPT Cát Tiên  
22 12,0286 ĐINH THỊ HẢI YẾN 16/03/2001 12A4 THPT Gia Viễn  
23 12,0287 NGUYỄN THỊ BẢO YẾN 14/09/2000 12A2 THPT Gia Viễn  
24 12,0288 TRẦN THỊ YẾN 13/08/2001 12A3 THPT Gia Viễn  

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 
16:25 ICT Thứ năm, 22/08/2019